RMT 4608 P và RMT 4611 P là các loại búa công nghiệp trọng lượng nhẹ nhưng hạng nặng, có công suất mạnh mẽ và được trang bị cò điều khiển dạng “teasing throttle”, cho phép kiểm soát chính xác tần suất và lực đập.
Cả hai model đều sử dụng tay cầm dạng súng (pistol grip) với cò ngoài (outside trigger), cùng thiết kế xi lanh bậc (stepped cylinder) giúp ngăn ngừa tình trạng pít-tông bị đẩy ra ngoài xi lanh khi vận hành.
Các búa này được ứng dụng cho tháo đinh tán cũng như các công việc gia công và phá dỡ trên kim loại và bê tông, bao gồm thi công phá dỡ và các hạng mục cầu thép.
Chiều dài hành trình pít-tông (piston stroke) của RMT 4608 P là 8 inch, trong khi RMT 4611 P là 11 inch.
| Thông số / Specification | RMT 4608 P | RMT 4611 P |
| Khối lượng / Weight | 14 kg (31 lb) | 15 kg (33 lb) |
| Chiều dài / Length | 584 mm (23") | 660 mm (26") |
| Số nhát đập mỗi phút / Blows per minute | 900 | 720 |
| Hành trình pít-tông / Piston stroke | 203 mm (8") | 279 mm (11") |
| Lượng khí tiêu thụ / Air consumption | 21 l/s (44.5 cfm) | 21 l/s (44.5 cfm) |
| Áp suất khí làm việc / Air pressure | 6.2 bar (90 psi) | 6.2 bar (90 psi) |
| Đường kính pít-tông / Piston dia | 30.2 mm (1.19") | 30.2 mm (1.19") |
| Đầu nối khí vào (ren NPTF) / Air inlet (NPTF thread) | 12.7 mm (½") | 12.7 mm (½") |
| Kích thước chuôi / Shank size | Jumbo | Jumbo |
| Mã tham chiếu / Reference # | 8900 0001 49 | 8900 0001 50 |