| Đặc điểm | Chi tiết | |
| DKR 36 | ||
| Trọng lượng | 4.5 kg | 10 lb |
| Chiều dài | 375 mm | 14.8" |
| Áp suất khí nén | 6.2 bar | 90 psi |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | 10 lít/giây | 21 CFM |
| Số lần đập mỗi phút | 2820 lần/phút | |
| Tốc độ quay | 250 vòng/phút | |
| Kết nối ống khí | 19 mm | ¾” |
| Kích thước chuôi tròn | 19 x 95 mm | ⅞" x 3¼” |
| Mã chuôi tròn | 8463 0103 50 | |
| Kích thước chuôi lục giác | 14.7 x 89 mm | 0.580" x 3½” |
| Mã chuôi lục giác | 8463 0103 60 | |
| Loại giữ mũi khoan | Nắp chụp (CAP Retainer) | |