Dòng máy đục khí nén RMT 4130 được trang bị cơ cấu khóa bằng 4 bu-lông, giúp tăng lưu lượng khí nén và thuận tiện hơn trong việc bảo trì thiết bị. Máy sử dụng tay cầm dạng chữ D với cò ngoài, mang lại khả năng điều khiển linh hoạt và an toàn.
Máy có các tùy chọn xi lanh với hành trình 2”, 3” và 4”, phù hợp với nhiều nhu cầu công việc khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn giữa đầu gài dạng tròn (Round) hoặc lục giác (Hex); trong đó, đầu gài lục giác giúp ngăn chặn hiện tượng xoay mũi đục trong quá trình vận hành.
Thiết bị được tích hợp bộ giảm thanh nhằm hạn chế tiếng ồn. Thiết kế van vòng độc đáo cho phép tạo lực đập mạnh hơn trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Ngoài ra, hệ thống khóa dạng rãnh (spline locking system) tăng cường độ an toàn bằng cách ngăn ngừa hiện tượng lỏng tay cầm hoặc xi lanh trong quá trình sử dụng.
| Thông số kỹ thuật | RMT 4130 2H/2R | RMT 4130 3H/3R | RMT 4130 4H/4R |
| Khối lượng | 8.4 kg (18.5 lb) | 9.0 kg (20 lb) | 9.4 kg (21 lb) |
| Chiều dài tổng thể | 356 mm (14") | 387 mm (15.25") | 419 mm (16.50") |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | 14 l/s (30 cfm) | 15.5 l/s (33 cfm) | 16 l/s (34 cfm) |
| Số lần đập mỗi phút | 3600 | 2280 | 1800 |
| Hành trình piston | 50.8 mm (2") | 76.2 mm (3") | 101.6 mm (4") |
| Áp suất khí nén | 6.2 bar (90 psi) | ||
| Đường kính piston | 28.6 mm (1.13") | ||
| Cổng khí vào (Chuẩn BSP) | 9.5 mm (⅜”) | ||
| Cổng khí vào (Tùy chọn UNS) | 22.2 mm (⅞”) | ||
| Kích thước đầu gài (lục giác) | 14.7 mm (0.580") | ||
| Kích thước đầu gài (tròn) | 17.3 mm (0.680") | ||
| Loại chốt giữ mũi đục | Lò xo (Spring) | ||