| Hạng mục | Thông số (Hệ mét) | Thông số (Hệ Anh) |
| Trọng lượng (có giảm âm) | 24.5 kg | 54 lb |
| Chiều dài | 600 mm | 24″ |
| Áp suất khí làm việc | 6 bar | 87 psi |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | 26.5 l/s | 56 cfm |
| Tần suất đập (Blows per minute) | 1400 bpm | 1400 bpm |
| Đầu vào khí nén (Air Inlet) | 19 mm | ¾″ NPT |
| Cỡ chốt (Shank size – chuẩn) | 25 x 108 mm | 1″ x 4¼″ |
| Cỡ chốt (Tùy chọn 1) | 28 x 160 mm | 1⅛″ x 6¼″ |
| Cỡ chốt (Tùy chọn 2) | 32 x 160 mm | 1¼″ x 6¼″ |
| Kiểu giữ mũi (Retainer type) | Chốt gài | Latch type |